Một số câu tiếng trung thường dùng trong JX3

谁要队长: Ai muốn cầm key không ?

杀敌没分 抢箱子: Giết người không có điểm, cướp cái rương (dùng khi đi chiến trường 15 phù hương khâu)

组我 (zu wo): Pt tôi.

恶人求组: Ác nhân cầu tổ

恶人进组: Ác nhân vào tổ

来奶来DPS: Đến nãi, đến DPS

随便来: Tuỳ tiện đến (buff hoặc DPS đều được)

阵眼 (zhen yan): Trận nhãn

阵眼给我: Cho tôi trận nhãn

商安否: Vận tiêu an toàn không ? (nên hỏi kênh phe trước khi vận tiêu, nếu trả lời là 安 thì nên vận)

卡了: Lag

不好意思 我有点卡: Xin lỗi, tôi hơi lag

挂机: Treo acc

没事: Không có gì/Không sao

辛苦了: Vất vả rồi

谢谢大家: Cảm ơn mọi người

谢谢老板: Cảm ơn lão bản

有老板需要镖师么: Có lão bản cần tiêu sư sao ?

遨游: Ngao Du (Đánh boss event Đông Chí)

我档风: Để tôi chặn gió.

谁能切奶么: Có ai chuyển buff được không ?

藏宝洞: Tàng bảo động.

奇穴 (qi xue): Kỳ huyệt

[JX3] Kỳ Huyệt Cái Bang

Cái Bang – Tiếu Trần Quyết

Edit: Mr.Downer

*Lưu ý, đây là kỳ huyệt CB được chỉnh sửa lại sau khi update bản 95 được vài tuần. Hiện tại có thay đổi gì không thì mình không biết vì mình không chơi CB nữa QwQ, cộng thêm lúc mình edit bảng kỳ huyệt này chỉ dựa vào trí nhớ lúc chơi CB ở VN và edit bằng cách chụp chữ và dịch trên vietphrase nên bản edit này không đảm bảo độ chính xách 100% đâu nhé.

Continue reading